相差

xiāng chà tương soa

Hán Việt: tương soa · Pinyin: xiāng chà

Tổng quan

khác biệt

Cấu tạo: (tương) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此差別。如:「她們倆個雖然是雙胞胎,可是個性相差很大。」《論衡.氣壽》:「文王九十七而薨,武王九十三而崩。周公,武王之弟也,兄弟相差不過十年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此差别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此差别。

Eng

  • CC-CEDICT to differ
  • Cihui to differ; discrepancy between

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出入