相差無幾

xiāng chā wú jǐ tương soa vô ki

Hán Việt: tương soa vô ki · Pinyin: xiāng chā wú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (soa) + (vô) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此没有多大差别。

Eng

  • Cihui 相差無幾 iāngchàwújǐ f.e. 1. not much difference between (the two) 2. about equal