相差無幾

xiāng chā wú jǐ tương soa vô ki

Hán Việt: tương soa vô ki · Pinyin: xiāng chā wú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (soa) + (vô) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此差別不多。如:「兩位候選人各方面的條件都相差無幾,真不知該投誰一票!」

Eng

  • Cihui 相差無幾 iāngchàwújǐ f.e. 1. not much difference between (the two) 2. about equal