相差計 tương soa kế Hán Việt: tương soa kế Tổng quan pha kế Cấu tạo: 相 (tương) + 差 (soa) + 計 (kế)Hán Việttương soa kếCấu tạo相 + 差 + 計 · tương + soa + kế nghĩa thành phần: tương + soa + kế Nghĩa ViệtCihui pha kế