相帥成風 xiāng shuài chéng fēng · tương suất thành phong Hán Việt: tương suất thành phong · Pinyin: xiāng shuài chéng fēng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 帥 (suất) + 成 (thành) + 風 (phong)Pinyinxiāng shuài chéng fēngHán Việttương suất thành phongCấu tạo相 + 帥 + 成 + 風 · tương + suất + thành + phong nghĩa thành phần: tương + suất + thành + phong