相干光 xiāng gān guāng · tương kiền quang Hán Việt: tương kiền quang · Pinyin: xiāng gān guāng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 干 (kiền) + 光 (quang)Pinyinxiāng gān guāngHán Việttương kiền quangCấu tạo相 + 干 + 光 · tương + kiền + quang nghĩa thành phần: tương + kiền + quang