相平面

xiàng píng miàn tương bình diện

Hán Việt: tương bình diện · Pinyin: xiàng píng miàn

Tổng quan

mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)

Cấu tạo: (tương) + (bình) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)

Eng

  • CC-CEDICT phase plane (math., ordinary differential equations)
  • Cihui phase plane (math., ordinary differential equations)