相慶彈冠

xiāng qìng tán guān tương khánh đạn quan

Hán Việt: tương khánh đạn quan · Pinyin: xiāng qìng tán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khánh) + (đạn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹冠:掸去帽子上的灰尘,准备做官。指官场中一人当了官或升了官,同伙就互相庆贺将有官可做。