相应物

tương ứng vật

Hán Việt: tương ứng vật

Tổng quan

bản sao, bản đối chiếu, người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác), bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung

Cấu tạo: 相 (tương) + 應 (ứng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tương ứng
  • Tần suất từ bản sao, bản đối chiếu, người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác), bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung

Từ liên quan

Gần nghĩa

相应地 · 相应的 · 相應善 · 相應因 · 相應宗 · 相應心 · 相應斷 · 相應法