相应缚

tương ứng phược

Hán Việt: tương ứng phược

Tổng quan

tương ưng phọc (術語)二縛之一。心為與此相應而起之煩惱所繫縛也。☸

Cấu tạo: (tương) + (ứng) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương ưng phọc (術語)二縛之一。心為與此相應而起之煩惱所繫縛也。☸