相異

xiāng yì tương dị

Hán Việt: tương dị · Pinyin: xiāng yì

Tổng quan

khác | không giống

Cấu tạo: (tương) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác | không giống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此不同。如:「在團體裡意見相異時,雙方應互相溝通,尋求解決的途徑。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.章句》:「區畛相異,而衢路交通矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"相异"。

Eng

  • CC-CEDICT different|dissimilar
  • Cihui different; dissimilar

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

相同