相當好 tương đương hảo Hán Việt: tương đương hảo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 好 (hảo)Hán Việttương đương hảoCấu tạo相 + 當 + 好 · tương + đương + hảo nghĩa thành phần: tương + đương + hảo