相忘鱗 xiāng wàng lín · tương vong lân Hán Việt: tương vong lân · Pinyin: xiāng wàng lín Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 忘 (vong) + 鱗 (lân)Pinyinxiāng wàng línHán Việttương vong lânCấu tạo相 + 忘 + 鱗 · tương + vong + lân nghĩa thành phần: tương + vong + lân