相思业 xiāng sī yè·tương tư nghiệp Hán Việt: tương tư nghiệp · Pinyin: xiāng sī yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"相思债"。 Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 業 (nghiệp)Pinyinxiāng sī yèHán Việttương tư nghiệpCấu tạo相 + 思 + 業 · tương + tư + nghiệp nghĩa thành phần: tương + tư + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相思债"。 Từ liên quan Gần nghĩa相思子 · 相思病 · 相思的 · 相思鳥 · 相思鸟 · 相思 · 相思债 · 相思債