相思債 xiāng sī zhài · tương tư trái Hán Việt: tương tư trái · Pinyin: xiāng sī zhài Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 債 (trái)Pinyinxiāng sī zhàiHán Việttương tư tráiCấu tạo相 + 思 + 債 · tương + tư + trái nghĩa thành phần: tương + tư + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻男女相思情深如负孽债。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女相思情深如负孽债。