相思子

xiāng sī zǐtương tư tử

Hán Việt: tương tư tử · Pinyin: xiāng sī zǐ

Tổng quan

TỬ; cây tương tư tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红豆的别名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.雞母珠的別名。參見「雞母珠」條。 2.動物名。蠑螺殼口的附屬物,投入醋中則旋動。也稱為「郎君子」、「醋鱉」。

Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cây tương tư tử。常綠灌木,羽狀複葉,小葉圓形或倒卵形,總狀花序,花淡紅色,莢果圓形,扁平,種子黑褐色。供觀賞。 2. hạt tương tư tử。這種植物的種子。 3. hạt đậu đỏ; đậu đỏ。也指紅豆樹的種子。
  • Biên soạn 相思子 iāngsīzǐ n. 1. jequirity (the plant) 2. jequirity bean; red beans; love pea 3. ormosia seed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雞母珠的別名。參見「雞母珠」條。 2.動物名。蠑螺殼口的附屬物,投入醋中則旋動。也稱為「郎君子」、「醋鱉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红豆的别名。

Eng

  • Cihui 相思子 iāngsīzǐ n. 1. jequirity (the plant) 2. jequirity bean; red beans; love pea 3. ormosia seed

Từ liên quan

Gần nghĩa

相思病 · 相思的 · 相思鳥 · 相思鸟 · 相思 · 相思子毒素 · 思子台 · 思子宫