相思曲

xiāng sī qūtương tư khúc

Hán Việt: tương tư khúc · Pinyin: xiāng sī qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古乐府曲名。

Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐府曲名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相思子 · 相思病 · 相思的 · 相思鳥 · 相思鸟 · 相思 · 相思业 · 相思债