相思業 xiāng sī yè · tương tư nghiệp Hán Việt: tương tư nghiệp · Pinyin: xiāng sī yè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 業 (nghiệp)Pinyinxiāng sī yèHán Việttương tư nghiệpCấu tạo相 + 思 + 業 · tương + tư + nghiệp nghĩa thành phần: tương + tư + nghiệp