相思的

tương tư đích

Hán Việt: tương tư đích

Tổng quan

tương tư

Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương tư

Từ liên quan

Gần nghĩa

相思子 · 相思病 · 相思鳥 · 相思鸟 · 相思 · 相思业 · 相思债 · 相思債