相思的 tương tư đích Hán Việt: tương tư đích Tổng quan tương tư Cấu tạo: 相 (tương) + 思 (tư) + 的 (đích)Hán Việttương tư đíchCấu tạo相 + 思 + 的 · tương + tư + đích nghĩa thành phần: tương + tư + đích Nghĩa ViệtCihui tương tư