相思草

xiāng sī cǎo tương tư thảo

Hán Việt: tương tư thảo · Pinyin: xiāng sī cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tư) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.馬錢科或胡蔓藤科「胡蔓藤」、「鉤吻」的別名。參見「鉤吻」條。 2.茄科「烟草」、「菸草」的別名。參見「菸草」條。 3.秋海棠科「秋海棠」的別名。參見「秋海棠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名; 烟草的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。 2.烟草的别名。

Eng

  • Cihui 相思草 iāngsīcǎo n. <bot.> forget-me-not