相思豆

tương tư đậu

Hán Việt: tương tư đậu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tư) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小實孔雀豆的別名。參見「小實孔雀豆」條。

Eng

  • Cihui 相思豆 iāngsīdòu n. 1. <bot.> jequirity bean; love/rosary pea 2. ormosia seed