相思鳥

tương tư điểu

Hán Việt: tương tư điểu

Tổng quan

chim tương tư

Cấu tạo: (tương) + (tư) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim tương tư

Eng

  • Cihui 相思鳥 iāngsīniǎo n. red-billed leiothrix; lovebird M:²zhī