相慶彈冠 xiāng qìng tán guān · tương khánh đạn quan Hán Việt: tương khánh đạn quan · Pinyin: xiāng qìng tán guān Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 慶 (khánh) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)Pinyinxiāng qìng tán guānHán Việttương khánh đạn quanCấu tạo相 + 慶 + 彈 + 冠 · tương + khánh + đạn + quan nghĩa thành phần: tương + khánh + đạn + quan