相應心

tương ứng tâm

Hán Việt: tương ứng tâm

Tổng quan

(術語)謂妄心與煩惱諸惑相應也。見唯識論三。☸

Cấu tạo: 相 (tương) + 应 (ứng) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂妄心與煩惱諸惑相應也。見唯識論三。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

相应地 · 相应物 · 相应的 · 相應善 · 相應因 · 相應宗 · 相應斷 · 相應法