相截性 tương tiệt tính Hán Việt: tương tiệt tính Tổng quan tính chất nằm ngang Cấu tạo: 相 (tương) + 截 (tiệt) + 性 (tính)Hán Việttương tiệt tínhCấu tạo相 + 截 + 性 · tương + tiệt + tính nghĩa thành phần: tương + tiệt + tính Nghĩa ViệtCihui tính chất nằm ngang