相手術

tương thủ thuật

Hán Việt: tương thủ thuật

Tổng quan

thuật xem tướng tay

Cấu tạo: (tương) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật xem tướng tay

Eng

  • Cihui 相手術 iàngshǒushù n. palmistry