相撲人

xiàng pū rén tương phác nhân

Hán Việt: tương phác nhân · Pinyin: xiàng pū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phác) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相朴人"。亦作"相扑手"; 以相扑为业的力士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相朴人"。亦作"相扑手"。 2.以相扑为业的力士。