相打相罵 tương đả tương mạ Hán Việt: tương đả tương mạ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 打 (đả) + 相 (tương) + 罵 (mạ)Hán Việttương đả tương mạCấu tạo相 + 打 + 相 + 罵 · tương + đả + tương + mạ nghĩa thành phần: tương + đả + tương + mạ Nghĩa EngCihui 相打相罵 iāngdǎxiāngmà f.e. fight and insult each other