相持秩

tương trì trật

Hán Việt: tương trì trật

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 持 (trì) + 秩 (trật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 相持秩 iāngchízhì n. tied rank

Eng

  • Cihui 相持秩 iāngchízhì n. tied rank

Từ liên quan

Gần nghĩa

相持不下 · 相持 · 相持階段 · 相持不决