相持秩 tương trì trật Hán Việt: tương trì trật Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 持 (trì) + 秩 (trật)Hán Việttương trì trậtCấu tạo相 + 持 + 秩 · tương + trì + trật nghĩa thành phần: tương + trì + trật Nghĩa EngCihui 相持秩 iāngchízhì n. tied rank