相撲人 xiàng pū rén · tương phác nhân Hán Việt: tương phác nhân · Pinyin: xiàng pū rén Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 撲 (phác) + 人 (nhân)Pinyinxiàng pū rénHán Việttương phác nhânCấu tạo相 + 撲 + 人 · tương + phác + nhân nghĩa thành phần: tương + phác + nhân Nghĩa jaJMdict wrestler|rikishi