相撲手 xiàng pū shǒu · tương phác thủ Hán Việt: tương phác thủ · Pinyin: xiàng pū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 撲 (phác) + 手 (thủ)Pinyinxiàng pū shǒuHán Việttương phác thủCấu tạo相 + 撲 + 手 · tương + phác + thủ nghĩa thành phần: tương + phác + thủ