相斥性 tương xích tính Hán Việt: tương xích tính Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 斥 (xích) + 性 (tính)Hán Việttương xích tínhCấu tạo相 + 斥 + 性 · tương + xích + tính nghĩa thành phần: tương + xích + tính