相樸人 xiāng pǔ rén · tương phác nhân Hán Việt: tương phác nhân · Pinyin: xiāng pǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 樸 (phác) + 人 (nhân)Pinyinxiāng pǔ rénHán Việttương phác nhânCấu tạo相 + 樸 + 人 · tương + phác + nhân nghĩa thành phần: tương + phác + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相扑人"。