相機手機 xiāng jī shǒu jī · tương ki thủ ki Hán Việt: tương ki thủ ki · Pinyin: xiāng jī shǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinxiāng jī shǒu jīHán Việttương ki thủ kiCấu tạo相 + 機 + 手 + 機 · tương + ki + thủ + ki nghĩa thành phần: tương + ki + thủ + ki