相機而言 xiàng jī ér yán · tương ki nhi ngôn Hán Việt: tương ki nhi ngôn · Pinyin: xiàng jī ér yán Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Pinyinxiàng jī ér yánHán Việttương ki nhi ngônCấu tạo相 + 機 + 而 + 言 · tương + ki + nhi + ngôn nghĩa thành phần: tương + ki + nhi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察适当时机而说话。