相機而言

xiàng jī ér yán tương ki nhi ngôn

Hán Việt: tương ki nhi ngôn · Pinyin: xiàng jī ér yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ki) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察适当时机而说话。