相機觀變 xiàng jī guān biàn · tương ki quan biến Hán Việt: tương ki quan biến · Pinyin: xiàng jī guān biàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 觀 (quan) + 變 (biến)Pinyinxiàng jī guān biànHán Việttương ki quan biếnCấu tạo相 + 機 + 觀 + 變 · tương + ki + quan + biến nghĩa thành phần: tương + ki + quan + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等待时机,观察变化。