相機觀變

xiàng jī guān biàn tương ki quan biến

Hán Việt: tương ki quan biến · Pinyin: xiàng jī guān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ki) + (quan) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待时机,观察变化。