相模國 xiāng mó guó · tương mô quốc Hán Việt: tương mô quốc · Pinyin: xiāng mó guó Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 模 (mô) + 國 (quốc)Pinyinxiāng mó guóHán Việttương mô quốcCấu tạo相 + 模 + 國 · tương + mô + quốc nghĩa thành phần: tương + mô + quốc