相機觀變

xiàng jī guān biàn tương ki quan biến

Hán Việt: tương ki quan biến · Pinyin: xiàng jī guān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ki) + (quan) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等待機會,觀察變化。《東周列國志》第六○回:「元帥屯兵於郝山磯,相機觀變,可以萬全。」