相比美 tương bỉ mĩ Hán Việt: tương bỉ mĩ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 比 (bỉ) + 美 (mĩ)Hán Việttương bỉ mĩTừ loạitínhCấu tạo相 + 比 + 美 · tương + bỉ + mĩ nghĩa thành phần: tương + bỉ + mĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 so sánh vẻ đẹpBiên soạn 相比美 iāngbǐměi as good asEngCihui 相比美 iāngbǐměi as good as Từ liên quan Gần nghĩa比美 · 相比 · 相比之下 · 相比配的