相水火

xiāng shuǐ huǒ tương thủy hỏa

Hán Việt: tương thủy hỏa · Pinyin: xiāng shuǐ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thủy) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓互不相容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互不相容。