相滅相生

xiāng miè xiāng shēng tương diệt tương sanh

Hán Việt: tương diệt tương sanh · Pinyin: xiāng miè xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (diệt) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相克制,互相衍生。《漢書.卷三○.藝文志》:「其言雖殊,辟猶水火,相滅亦相生也。」