相激相蕩

xiāng jī xiāng dàng tương kích tương đãng

Hán Việt: tương kích tương đãng · Pinyin: xiāng jī xiāng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kích) + (tương) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激:冲击;荡:震荡。形容事物之间相互冲击、震荡。