相激相蕩 xiāng jī xiāng dàng · tương kích tương đãng Hán Việt: tương kích tương đãng · Pinyin: xiāng jī xiāng dàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 激 (kích) + 相 (tương) + 蕩 (đãng)Pinyinxiāng jī xiāng dàngHán Việttương kích tương đãngCấu tạo相 + 激 + 相 + 蕩 · tương + kích + tương + đãng nghĩa thành phần: tương + kích + tương + đãng