相濡以澤

xiāng rú yǐ zé tương nhu dĩ trạch

Hán Việt: tương nhu dĩ trạch · Pinyin: xiāng rú yǐ zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhu) + (dĩ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡:沾湿;泽:唾液或汗水。水干了,鱼吐沫互相润湿。比喻在困难的处境中用微薄的力量互相帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言相濡以沫。