相濡以澤 xiāng rú yǐ zé · tương nhu dĩ trạch Hán Việt: tương nhu dĩ trạch · Pinyin: xiāng rú yǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 濡 (nhu) + 以 (dĩ) + 澤 (trạch)Pinyinxiāng rú yǐ zéHán Việttương nhu dĩ trạchCấu tạo相 + 濡 + 以 + 澤 · tương + nhu + dĩ + trạch nghĩa thành phần: tương + nhu + dĩ + trạch