相濡以澤

xiāng rú yǐ zé tương nhu dĩ trạch

Hán Việt: tương nhu dĩ trạch · Pinyin: xiāng rú yǐ zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhu) + (dĩ) + (trạch)