相滅相生

xiāng miè xiāng shēng tương diệt tương sanh

Hán Việt: tương diệt tương sanh · Pinyin: xiāng miè xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (diệt) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指金、木、水、火、土五种物质的互相生发以互相克制的关系。后引申为一般物质之间的辩证关系。