相煎益急 xiāng jiān yì jí · tương tiên ích cấp Hán Việt: tương tiên ích cấp · Pinyin: xiāng jiān yì jí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 煎 (tiên) + 益 (ích) + 急 (cấp)Pinyinxiāng jiān yì jíHán Việttương tiên ích cấpCấu tạo相 + 煎 + 益 + 急 · tương + tiên + ích + cấp nghĩa thành phần: tương + tiên + ích + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煎:煎熬。煎煮得为什么那样急。比喻兄弟间自相残害。