相爲表裏

xiāng wéi biǎo lǐ tương vi biểu lí

Hán Việt: tương vi biểu lí · Pinyin: xiāng wéi biǎo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vi) + (biểu) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相為表裡 iāngwéibiǎolǐ f.e. form an integral part