相片紙 xiàng piàn zhǐ · tương phiến chỉ Hán Việt: tương phiến chỉ · Pinyin: xiàng piàn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 片 (phiến) + 紙 (chỉ)Pinyinxiàng piàn zhǐHán Việttương phiến chỉCấu tạo相 + 片 + 紙 · tương + phiến + chỉ nghĩa thành phần: tương + phiến + chỉ