相生相成

xiāng shēng xiāng chéng tương sanh tương thành

Hán Việt: tương sanh tương thành · Pinyin: xiāng shēng xiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (sanh) + (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相转化,互相促进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相转化,互相促进。